TanroDictionary Sổ từ

whiteguard

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên bạch vệ.danh từ
  2. Bạch vệ.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép