Nghĩa tiếng Việt
- Thợ thiếc.danh từ
Ví dụ
-
The whitesmith repaired the metal cup.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwɑɪtˌsmɪθ/
The whitesmith repaired the metal cup.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép