TanroDictionary Sổ từ

whitewashed

/wˈaɪtwɒʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của whitewashđộng từ

Ví dụ

  1. They whitewashed the wall before lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép