TanroDictionary Sổ từ

whitsun

/ˈwɪtsn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngày chủ nhật lễ Hiện xuống và những ngày gần đó; tuần lễ Hiện xuống (cũng) Whit.danh từ

Ví dụ

  1. They left for whitsun after school ended.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép