TanroDictionary Sổ từ

whizzes

/wˈɪzɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của whizzđộng từ

Ví dụ

  1. The small car whizzes past our house.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép