Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của whizzđộng từ
Ví dụ
-
The small car whizzes past our house.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/wˈɪzɪz/
The small car whizzes past our house.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép