TanroDictionary Sổ từ

whooping cough

/ˈhuːpɪŋ kɒf/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh ho gà.danh từ

Ví dụ

  1. The whooping cough was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép