TanroDictionary Sổ từ

whooping-cough

/wˈuːpɪŋkɒf/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết khác của whooping coughdanh từ

Ví dụ

  1. He missed school because of whooping-cough.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép