Nghĩa tiếng Việt
- Dạng viết khác của whooping coughdanh từ
Ví dụ
-
He missed school because of whooping-cough.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/wˈuːpɪŋkɒf/
He missed school because of whooping-cough.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép