TanroDictionary Sổ từ

whoops

/wʊps/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của whoopđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The crowd whoops at every goal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép