TanroDictionary Sổ từ

whops

/wˈɒps/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của whopđộng từ

Ví dụ

  1. She whops the rug outside.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép