Nghĩa tiếng Việt
- Đồ làm bằng liễu gai.danh từ
Ví dụ
-
The chair was made of wicker-work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwɪkɜːˈwɜːk/
The chair was made of wicker-work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép