Nghĩa tiếng Việt
- Đan bằng liễu gai; bọc bằng liễu gai.tính từ
Ví dụ
-
She sat on a beautiful wickered chair.
-
wickered chair
ghế đan bằng liễu gai
-
wickered bottle
chai bọc bằng liễu gai
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép