TanroDictionary Sổ từ

widget

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Các thành phần cơ bản để dùng điều khiển các cửa sổ trong các phần mềm có giao diện cửa sổ đồ họa như là các nút, các thanh tên, các mục đơn, các hộp văn bản, các hộp thông báo, ...danh từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép