TanroDictionary Sổ từ

widish

/ˈwɑɪdɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hơi rộng.tính từ

Ví dụ

  1. The box was widish for the shelf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép