TanroDictionary Sổ từ

widowhood

/ˈwɪdəʊhʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cnh goá bụa.danh từ
  2. Thời gian ở goá.danh từ

Ví dụ

  1. Widowhood changed her daily life.

  2. She found peace in widowhood.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép