TanroDictionary Sổ từ

wife

/waɪf/

Anh Thông dụng
0

wife là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vợ; Người đàn bà; bà già.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vợ.danh từEN-VI Dict
  2. Người đàn bà; bà già.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is a very kind and loving wife to him.

  2. His wife smiled at the guests.

  3. to take to wife

    (Từ cổ, nghĩa cổ) lấy làm vợ, cưới làm vợ