Nghĩa tiếng Việt
- Vợ.danh từEN-VI Dict
- Người đàn bà; bà già.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She is a very kind and loving wife to him.
-
His wife smiled at the guests.
-
to take to wife
(Từ cổ, nghĩa cổ) lấy làm vợ, cưới làm vợ