Nghĩa tiếng Việt
- Lượn sóng (đường kẻ).tính từ
Ví dụ
-
The wiggli line made the chart hard to read.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwɪɡli/
The wiggli line made the chart hard to read.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép