Nghĩa tiếng Việt
- Lều (của người da đỏ ở Mỹ).danh từ
Ví dụ
-
The family slept in a wigman.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwɪɡmən/
The family slept in a wigman.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép