TanroDictionary Sổ từ

wigman

/ˈwɪɡmən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lều (của người da đỏ ở Mỹ).danh từ

Ví dụ

  1. The family slept in a wigman.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép