Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wigđộng từ
Ví dụ
-
She wigs her doll for the play.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/wɪɡz/
She wigs her doll for the play.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép