TanroDictionary Sổ từ

wigs

/wɪɡz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wigđộng từ

Ví dụ

  1. She wigs her doll for the play.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép