TanroDictionary Sổ từ

wiled

/ˈwɪld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của wileđộng từ

Ví dụ

  1. The cat wiled the mouse into the trap.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép