TanroDictionary Sổ từ

willed

/wˈɪld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của willđộng từ

Ví dụ

  1. She willed herself to stay calm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép