TanroDictionary Sổ từ

windowless

/ˈwɪndəʊləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có cửa sổ.tính từ

Ví dụ

  1. We stayed in a windowless room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép