TanroDictionary Sổ từ

windway

/ˈwɪndˌweɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lò thông gió.danh từ

Ví dụ

  1. Air flowed through the windway.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép