TanroDictionary Sổ từ

wines

/waɪnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wineđộng từ

Ví dụ

  1. She wines with dinner on special days.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép