Nghĩa tiếng Việt
- [[]] bữa tiệc vui vẻ cuồng nhiệt.danh từ
Ví dụ
-
The party turned into a wingding.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwɪŋdɪŋ/
The party turned into a wingding.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép