TanroDictionary Sổ từ

wingless

/ˈwɪŋləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không cánh.tính từ

Ví dụ

  1. The wingless bird could not fly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép