TanroDictionary Sổ từ

winglet

/ˈwɪŋlət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cánh nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. The model plane had a small winglet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép