TanroDictionary Sổ từ

winterise

/ˈwɪntə(r)aɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuẩn bị (lương thực, rơm rạ, nhà cửa... ) cho mùa đông.động từ

Ví dụ

  1. We winterise the cabin before the first snow.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép