Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của winterise.động từ
Ví dụ
-
We are winterising the boat this week.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwɪntəɪsɪŋ/
We are winterising the boat this week.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép