TanroDictionary Sổ từ

winterising

/ˈwɪntəɪsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của winterise.động từ

Ví dụ

  1. We are winterising the boat this week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép