TanroDictionary Sổ từ

wisdom-tooth

/ˈwɪzdəmˈtuːθ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Răng khôn.danh từ

Ví dụ

  1. His wisdom-tooth hurt all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép