TanroDictionary Sổ từ

wiseacre

/ˈwaɪzeɪkə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người ngu mà hợm mình, người ngu mà hay lên mặt dạy đời.danh từ

Ví dụ

  1. Don't listen to that wiseacre who knows little.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép