TanroDictionary Sổ từ

withered

/ˈwɪðəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của witherđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The flowers withered after the hot day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép