TanroDictionary Sổ từ

withershins

/ˈwɪθəɪʃnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngược chiều kim đồng hồ.D

Ví dụ

  1. He walked withershins around the table.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép