TanroDictionary Sổ từ

without doubt

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chắc chắn, không còn nghi ngờ gìtrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. certainlytrạng từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 疑いなく, 間違いなくtrạng từ

Ví dụ

  1. She is without doubt the best player.

    Chắc chắn cô ấy là cầu thủ giỏi nhất.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép