TanroDictionary Sổ từ

withstanding

/wɪθˈstændin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chống cự; sự chịu đựng.danh từ

Ví dụ

  1. His withstanding of pain was impressive.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép