TanroDictionary Sổ từ

witness-box

/ˈwɪˌtnsbɑːks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ghế nhân chứng (trong toà án).danh từ

Ví dụ

  1. The witness-box stood near the judge.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép