TanroDictionary Sổ từ

wobbling

/wˈɒblɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wobble.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The shelf was wobbling under the books.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép