TanroDictionary Sổ từ

wolfing

/wˈʊlfɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wolf.động từ

Ví dụ

  1. He was wolfing down a sandwich at lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép