TanroDictionary Sổ từ

wolfskin

/ˈwʊlfskɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Da chó sói.danh từ
  2. Đồ làm bằng da chó sói.danh từ

Ví dụ

  1. The coat was made of wolfskin.

  2. He wore a wolfskin jacket.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép