Nghĩa tiếng Việt
- Kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ.tính từ
Tiếng Nhật
- 最高さいこうtuyệt nhất, tuyệt vời
- 素晴らしいすばらしいtuyệt vời, lộng lẫy, xuất sắc
- 結構けっこうtuyệt, tốt, hay
- ワンダフルtuyệt vời
- 不思議ふしぎkỳ lạ, kỳ diệu, khó hiểu
Ví dụ
-
It was a wonderful day at the beach.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép