TanroDictionary Sổ từ

wonderment

/ˈwʌndəmənt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc.danh từ
  2. Điều kỳ lạ, điều phi thường, điều đáng ngạc nhiên.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She looked at the sky in wonderment.

  2. The tiny bridge was a wonderment to us.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép