TanroDictionary Sổ từ

worded

/wˈɜːdɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của wordđộng từ

Ví dụ

  1. She worded the message very carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép