TanroDictionary Sổ từ

worsting

/wɜːstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của worst.động từ

Ví dụ

  1. He is worsting his own earlier score.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép