TanroDictionary Sổ từ

worth it

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đáng, xứng đáng (công sức/tiền bạc)cụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. worth the effort or costcụm từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. その価値があるcụm từ

Ví dụ

  1. The trip was expensive but worth it.

    Chuyến đi đắt nhưng đáng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép