wow
ウォーNghĩa tiếng Anh
- thán từ wow; whoa
/ˈwɑʊ/
That performance was a real wow of a show.
Wow, this cake tastes amazing!
it's a wow of a show
thật là một biểu diễn hay không chê được
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép