TanroDictionary Sổ từ

wrecked

/rekt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của wreckđộng từ

Ví dụ

  1. The storm wrecked the small shed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép