TanroDictionary Sổ từ

wrenched

/rɛntʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của wrenchđộng từ

Ví dụ

  1. She wrenched her back while lifting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép