TanroDictionary Sổ từ

wrenching

/rˈɛntʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wrench.động từ

Ví dụ

  1. He is wrenching the lid open.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép