TanroDictionary Sổ từ

xerophthalmia

/ˌzɪrˌɑːfˈθælmiə/

Anh
0

xerophthalmia là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bệnh khô mắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh khô mắt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Too little water can cause xerophthalmia.