Nghĩa tiếng Việt
- Người đang học trường y khoa.danh từ
Ví dụ
-
Y sinh thực tập được tham gia vào ca mổ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Y sinh thực tập được tham gia vào ca mổ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép