TanroDictionary Sổ từ

y sinh

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đang học trường y khoa.danh từ

Ví dụ

  1. Y sinh thực tập được tham gia vào ca mổ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép