TanroDictionary Sổ từ

y trang

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quần áo và tư trang (nói khái quát)danh từ

Ví dụ

  1. Sắm sửa y trang.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép